púrpura
púr
ˈpuɾ
poor
pu
pu
poo
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "púrpura"trong tiếng Tây Ban Nha

púrpura
01

tím, tía

de un color entre el rojo y el azul, profundo y vibrante 
púrpura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más púrpura
so sánh hơn
más púrpura
có thể phân cấp
giống đực số ít
púrpura
giống đực số nhiều
púrpuras
giống cái số ít
púrpura
giống cái số nhiều
púrpuras
Các ví dụ
Compré una funda púrpura para mi teléfono. 

Tôi đã mua một ốp lưng tím cho điện thoại của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng