Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El páncreas
01
tuyến tụy
un órgano glandular ubicado detrás del estómago, que produce jugos digestivos y hormonas como la insulina
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
páncreas
Các ví dụ
El cáncer de páncreas es una enfermedad muy grave.
Ung thư tuyến tụy là một căn bệnh rất nghiêm trọng.



























