el cartílago
Pronunciation
/kaɾtˈilaɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartílago"trong tiếng Tây Ban Nha

El cartílago
01

sụn

un tejido firme y flexible que se encuentra en las articulaciones, la nariz y la oreja
el cartílago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cartílagos
Các ví dụ
La punta de la nariz está formada por cartílago.
Đầu mũi được tạo thành từ sụn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng