la costilla
cos
kos
kos
ti
ˈti
ti
lla
ʎa
lia
costanillacotilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "costilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La costilla
01

xương sườn, xương cong bảo vệ các cơ quan trong ngực

hueso curvado que protege los órganos del pecho 
la costilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
costillas
Các ví dụ
Me duele la costilla después del accidente. 

Xương sườn của tôi đau sau tai nạn.

02

xương sườn, sườn

hueso de la carne de animales con la carne que lo rodea 
la costilla definition and meaning
Các ví dụ
Las costillas de cordero son muy sabrosas. 

Sườn cừu rất ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng