Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La costilla
01
xương sườn, xương cong bảo vệ các cơ quan trong ngực
hueso curvado que protege los órganos del pecho
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
costillas
Các ví dụ
Me duele la costilla después del accidente.
Xương sườn của tôi đau sau tai nạn.
02
xương sườn, sườn
hueso de la carne de animales con la carne que lo rodea
Các ví dụ
Las costillas de cordero son muy sabrosas.
Sườn cừu rất ngon.



























