la pierna
Pronunciation
/pjˈɛɾna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pierna"trong tiếng Tây Ban Nha

La pierna
[gender: feminine]
01

chân

parte del cuerpo entre el pie y la cadera
la pierna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piernas
Các ví dụ
Las piernas nos permiten caminar.
Chân cho phép chúng ta đi bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng