la sien
sien
sjen
syen
trenbiencienarcén

Định nghĩa và ý nghĩa của "sien"trong tiếng Tây Ban Nha

La sien
01

thái dương

parte lateral de la cabeza entre la frente y la oreja 
la sien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sienes
Các ví dụ
Me duele la sien izquierda. 

Thái dương bên trái của tôi đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng