la sien
Pronunciation
/sjˈɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sien"trong tiếng Tây Ban Nha

La sien
[gender: feminine]
01

thái dương

parte lateral de la cabeza entre la frente y la oreja
la sien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sienes
Các ví dụ
Sentía presión en ambas sienes.
Anh ấy cảm thấy áp lực ở cả hai thái dương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng