la fosa nasal
Pronunciation
/fˈosa nasˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fosa nasal"trong tiếng Tây Ban Nha

La fosa nasal
01

lỗ mũi, khoang mũi

cada uno de los dos orificios de la nariz
la fosa nasal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fosas nasales
Các ví dụ
¿ Alguna vez has sentido picor en una fosa nasal?
Bạn đã bao giờ cảm thấy ngứa trong một lỗ mũi chưa?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng