la pupila
pu
pu
poo
pi
ˈpi
pi
la
la
la
gorilatequilaaxilamochila

Định nghĩa và ý nghĩa của "pupila"trong tiếng Tây Ban Nha

La pupila
01

con ngươi

la abertura circular negra en el centro del iris del ojo 
la pupila definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pupilas
Các ví dụ
La pupila se dilata en la oscuridad para ver mejor. 

Đồng tử giãn ra trong bóng tối để nhìn rõ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng