la barba
Pronunciation
/bˈaɾβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barba"trong tiếng Tây Ban Nha

La barba
01

râu, lông mặt

conjunto de pelos que crecen en el mentón y la cara del hombre
la barba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barbas
Các ví dụ
La barba puede hacer que una persona parezca mayor.
Râu có thể khiến một người trông già hơn.
02

yếm, mào thịt

un colgajo de piel roja y rugosa que cuelga del cuello de algunos animales
la barba definition and meaning
Các ví dụ
El pájaro mueve su barba cuando canta.
Con chim di chuyển yếm thịt của nó khi hót.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng