Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ochocientos
01
tám trăm
número que representa la cantidad de 800 unidades
Các ví dụ
Ochocientos corredores participaron en la maratón.
Tám trăm vận động viên đã tham gia cuộc thi marathon.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tám trăm
Tám trăm vận động viên đã tham gia cuộc thi marathon.