puerto rico
puer
ˈpweɾ
pver
to
to
to
ri
ri
ri
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "Puerto Rico"trong tiếng Tây Ban Nha

Puerto Rico
01

Puerto Rico

territorio insular del Caribe 
Puerto Rico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Puerto Rico es una isla en el Caribe. 

Puerto Rico là một hòn đảo ở vùng Caribe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng