Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Puerto Rico
01
Puerto Rico
territorio insular del Caribe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Puerto Rico es una isla en el Caribe.
Puerto Rico là một hòn đảo ở vùng Caribe.



























