Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Puerto Rico
[gender: feminine]
01
Puerto Rico
territorio insular del Caribe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La bandera de Puerto Rico tiene rayas rojas y blancas.
Lá cờ của Puerto Rico có sọc đỏ và trắng.



























