nicaragua
ni
ni
ni
ca
ka
ka
rag
ˈɾaɣ
ragh
ua
wa
va
piraguaagua

Định nghĩa và ý nghĩa của "Nicaragua"trong tiếng Tây Ban Nha

Nicaragua
01

Nicaragua

país de América Central 
Nicaragua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Nicaragua está entre Honduras y Costa Rica. 

Nicaragua nằm giữa Honduras và Costa Rica.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng