Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bolivia
[gender: masculine]
01
Bolivia
país ubicado en el centro-oeste de América del Sur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mi amiga es de Bolivia.
Bạn tôi đến từ Bolivia.



























