croacia
croac
ˈkɾoaθ
kroath
ia
ja
ya
ganaciafalaciafarmaciaeficacia

Định nghĩa và ý nghĩa của "Croacia"trong tiếng Tây Ban Nha

Croacia
01

país europeo situado junto al mar Adriático , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Croacia tiene una larga costa adriática. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng