la sauna
sau
ˈsau
saoo
na
na
na
fauna

Định nghĩa và ý nghĩa của "sauna"trong tiếng Tây Ban Nha

La sauna
01

phòng xông hơi, xông hơi

sala o espacio cerrado donde se toma un baño de vapor o calor seco con fines de relajación o salud 
la sauna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
saunas
Các ví dụ
Después del gimnasio, fue a la sauna. 

Sau khi đến phòng tập, cô ấy đã đi xông hơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng