Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El alpinismo
01
leo núi
actividad de escalar montañas o picos elevados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El alpinismo requiere resistencia física y mental.
Leo núi đòi hỏi sức bền thể chất và tinh thần.



























