Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los bolos
01
bowling
un deporte donde se lanza una bola pesada para derribar diez pinos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bolos
Các ví dụ
Los viernes por la noche vamos a jugar a los bolos con amigos.
Vào các tối thứ Sáu, chúng tôi đi chơi bowling với bạn bè.



























