los bolos
bo
ˈbo
bo
los
los
los
bolsobolas

Định nghĩa và ý nghĩa của "bolos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los bolos
01

bowling

un deporte donde se lanza una bola pesada para derribar diez pinos 
los bolos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bolos
Các ví dụ
Los viernes por la noche vamos a jugar a los bolos con amigos. 

Vào các tối thứ Sáu, chúng tôi đi chơi bowling với bạn bè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng