Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los bolos
[gender: masculine]
01
bowling
un deporte donde se lanza una bola pesada para derribar diez pinos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bolos
Các ví dụ
Los niños usan una rampa para lanzar la bola en los bolos.
Trẻ em sử dụng một cái dốc để ném bóng trong bowling.



























