el piragüismo
Pronunciation
/pˌiɾaɣuˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piragüismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El piragüismo
01

môn thể thao chèo thuyền ca nô, thể thao ca nô

deporte o actividad de navegar en una piragua usando un remo
el piragüismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Usan piraguas ligeras para competir en piragüismo.
Họ sử dụng ca nô nhẹ để thi đấu trong môn piragüismo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng