el buceo
bu
bu
boo
ceo
ˈθeo
theo
tebeoboxeotapeodeseo

Định nghĩa và ý nghĩa của "buceo"trong tiếng Tây Ban Nha

El buceo
01

lặn, lặn biển

el deporte o actividad de sumergirse bajo el agua, generalmente con equipo especial para respirar 
el buceo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Aprendió buceo para explorar los arrecifes de coral. 

Anh ấy đã học lặn để khám phá các rạn san hô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng