Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el voleibol de playa
/bˌoleɪβˈɔl ðe plˈajja/
voleibol playero
El voleibol de playa
01
bóng chuyền bãi biển
deporte que se juega en la arena con una red y una pelota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Me gusta practicar voleibol de playa con mis amigos.
Tôi thích chơi bóng chuyền bãi biển với bạn bè.



























