el balonmano
Pronunciation
/bˌalɔnmˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balonmano"trong tiếng Tây Ban Nha

El balonmano
[gender: masculine]
01

bóng ném, bóng tay

deporte de equipo en el que se juega con las manos para lanzar un balón a la portería contraria
el balonmano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ganaron el campeonato nacional de balonmano.
Họ đã giành chức vô địch quốc gia bóng ném.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng