Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el patinaje artístico
/pˌatinˈaxe aɾtˈistiko/
El patinaje artístico
01
trượt băng nghệ thuật
un deporte o espectáculo sobre hielo que combina patinaje, danza y acrobacias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La música es un elemento fundamental en el patinaje artístico.
Âm nhạc là một yếu tố cơ bản trong trượt băng nghệ thuật.



























