Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El patinaje artístico
01
trượt băng nghệ thuật
un deporte o espectáculo sobre hielo que combina patinaje, danza y acrobacias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La patinadora de patinaje artístico ejecutó un triple axel perfecto.
Vận động viên trượt băng nghệ thuật đã thực hiện một cú nhảy ba vòng hoàn hảo.



























