el patinaje artístico
pa
pa
pa
ti
ti
ti
na
ˈna
na
je
xe
khe
a
a
a
rtís
ɾtis
rtis
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "patinaje artístico"trong tiếng Tây Ban Nha

El patinaje artístico
01

trượt băng nghệ thuật

un deporte o espectáculo sobre hielo que combina patinaje, danza y acrobacias 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La patinadora de patinaje artístico ejecutó un triple axel perfecto. 

Vận động viên trượt băng nghệ thuật đã thực hiện một cú nhảy ba vòng hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng