la lucha libre
lu
ˈlu
loo
cha
ʧa
cha
lib
liβ
lib
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucha libre"trong tiếng Tây Ban Nha

La lucha libre
01

vật tự do, đấu vật chuyên nghiệp

un deporte de combate en el que dos contendientes intentan derrotar al oponente usando llaves, proyecciones y sumisiones 
la lucha libre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lucha libre es un deporte olímpico con una larga historia. 

Đấu vật tự do là một môn thể thao Olympic với lịch sử lâu đời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng