el tiro
ti
ˈti
ti
ro
ɾɔ
raw
girozafirovampiro

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiro"trong tiếng Tây Ban Nha

El tiro
01

acción de disparar un arma de fuego , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El tiro comenzó al amanecer. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng