Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El taekwondo
[gender: masculine]
01
taekwondo, taekwondo
un arte marcial caracterizado por sus patadas altas, saltos y técnicas de pierna rápidas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El taekwondo es un deporte olímpico desde el año 2000.
Taekwondo là một môn thể thao Olympic từ năm 2000.



























