el triatlón
tria
tɾja
trya
tlón
ˈtlon
tlon
agresióndevociónpolvorónpetición

Định nghĩa và ý nghĩa của "triatlón"trong tiếng Tây Ban Nha

El triatlón
01

ba môn phối hợp, ba môn thể thao phối hợp

competición deportiva que combina natación, ciclismo y carrera a pie 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
triatlones
Các ví dụ
Participó en un triatlón olímpico. 

Anh ấy đã tham gia một cuộc thi ba môn phối hợp Olympic.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng