el geco
Pronunciation
/xˈeko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geco"trong tiếng Tây Ban Nha

El geco
01

tắc kè, thằn lằn tường

un pequeño lagarto conocido por poder caminar sobre superficies verticales
el geco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gecos
Các ví dụ
Un geco leopardo es una mascota popular por sus colores llamativos.
Một con tắc kè báo là thú cưng phổ biến vì màu sắc nổi bật của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng