el geco
ge
ˈxe
khe
co
ko
ko
greco

Định nghĩa và ý nghĩa của "geco"trong tiếng Tây Ban Nha

El geco
01

tắc kè, thằn lằn tường

un pequeño lagarto conocido por poder caminar sobre superficies verticales 
el geco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gecos
Các ví dụ
El geco caminaba por la pared del dormitorio sin caerse. 

Con tắc kè đi dọc theo tường phòng ngủ mà không bị rơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng