el escorpión
es
es
es
cor
koɾ
kor
pión
ˈpjon
pyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "escorpión"trong tiếng Tây Ban Nha

El escorpión
01

bọ cạp, một loài động vật có tám chân

un animal con ocho patas, pinzas y una cola que termina en un aguijón venenoso 
el escorpión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escorpiones
Các ví dụ
El escorpión levantó su cola cuando se sintió amenazado. 

Con bọ cạp đã giương đuôi lên khi cảm thấy bị đe dọa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng