el caballito de mar
ca
ka
ka
ba
βa
ba
lli
ˈʎi
lii
to
to
to
de
ðe
dhe
mar
maɾ
mar

Định nghĩa và ý nghĩa của "caballito de mar"trong tiếng Tây Ban Nha

El caballito de mar
01

cá ngựa

un pequeño pez marino con una cabeza similar a la de un caballo, una cola prensil y un cuerpo cubierto de placas óseas 
el caballito de mar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caballitos de mar
Các ví dụ
El caballito de mar se engancha a un coral con su cola. 

Cá ngựa móc vào san hô bằng đuôi của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng