Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el caballito de mar
/kˌaβaʎˈito ðe mˈaɾ/
El caballito de mar
[gender: masculine]
01
cá ngựa
un pequeño pez marino con una cabeza similar a la de un caballo, una cola prensil y un cuerpo cubierto de placas óseas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caballitos de mar
Các ví dụ
Los caballitos de mar son nadadores muy lentos.
Cá ngựa là những vận động viên bơi lội rất chậm.



























