la mariquita
ma
ma
ma
ri
ɾi
ri
qui
ˈki
ki
ta
ta
ta
margaritaseñoritacentralitachiquita

Định nghĩa và ý nghĩa của "mariquita"trong tiếng Tây Ban Nha

La mariquita
01

bọ rùa, bọ cánh cam

un pequeño escarabajo redondeado y de colores brillantes, a menudo rojo con puntos negros 
la mariquita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mariquitas
Các ví dụ
La mariquita se pasea por la hoja verde. 

Con bọ rùa đi dạo trên chiếc lá xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng