el escarabajo
Pronunciation
/ˌeskaɾaβˈaxo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "escarabajo"trong tiếng Tây Ban Nha

El escarabajo
01

bọ cánh cứng

un insecto con un par de alas duras que forman una cubierta sobre su cuerpo
el escarabajo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escarabajos
Các ví dụ
Los escarabajos son el grupo de animales más diverso del planeta.
Bọ cánh cứng là nhóm động vật đa dạng nhất trên hành tinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng