el cuervo
cuer
ˈkweɾ
kver
vo
βo
bo
cuerpocuernocuerociervo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuervo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuervo
01

quạ, quạ đen

un ave de plumaje negro, grande e inteligente, conocida por su graznido 
el cuervo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuervos
Các ví dụ
El cuervo es uno de los pájaros más inteligentes del mundo. 

Con quạ là một trong những loài chim thông minh nhất thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng