la paloma
Pronunciation
/palˈoma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "paloma"trong tiếng Tây Ban Nha

La paloma
[gender: feminine]
01

chim bồ câu

ave de tamaño medio, generalmente de plumaje gris o blanco
la paloma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
palomas
Các ví dụ
Las palomas buscan comida en la calle.
Những con bồ câu tìm kiếm thức ăn trên đường phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng