Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El hámster
01
chuột hamster
pequeño roedor de cuerpo compacto y pelaje suave, frecuentemente mantenido como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hámsteres
Các ví dụ
Durante la noche, el hámster se mostraba más activo.
Trong đêm, con chuột hamster tỏ ra năng động hơn.



























