el chanchito
chan
ʧan
chan
chi
ˈʧi
chi
to
to
to
exquisitometeoritocochecitorequisito

Định nghĩa và ý nghĩa của "chanchito"trong tiếng Tây Ban Nha

El chanchito
01

cerdo pequeño, especialmente cuando  todavía es joven , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chanchitos
giống cái số ít
chanchita
Các ví dụ
El chanchito dormía junto a su madre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng