el alce
al
ˈal
al
ce
θe
the

Định nghĩa và ý nghĩa của "alce"trong tiếng Tây Ban Nha

El alce
01

nai sừng tấm

ciervo grande con astas palmeadas, típico de regiones frías del hemisferio norte 
el alce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alces
Các ví dụ
El alce vive en bosques de Norteamérica y Europa. 

Nai sừng tấm sống trong các khu rừng ở Bắc Mỹ và Châu Âu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng