el alce
Pronunciation
/ˈalθe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alce"trong tiếng Tây Ban Nha

El alce
[gender: masculine]
01

nai sừng tấm

ciervo grande con astas palmeadas, típico de regiones frías del hemisferio norte
el alce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alces
Các ví dụ
Observamos un alce cruzando el río.
Chúng tôi quan sát một con nai sừng tấm băng qua sông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng