Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El búfalo
[female form: búfala][gender: masculine]
01
trâu rừng, trâu nước
mamífero grande de cuerpo robusto, con cuernos curvados
Các ví dụ
Los búfalos se usan para el trabajo agrícola en algunos países.
Trâu được sử dụng cho công việc nông nghiệp ở một số quốc gia.



























