el falo
ˈbu
boo
fa
fa
fa
lo
lo
lo

Định nghĩa và ý nghĩa của "búfalo"trong tiếng Tây Ban Nha

El búfalo
01

trâu rừng, trâu nước

mamífero grande de cuerpo robusto, con cuernos curvados 
el búfalo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
búfalos
Các ví dụ
El búfalo vive en zonas de pastizales y humedales. 

Trâu rừng sống ở các khu vực đồng cỏ và đất ngập nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng