el rinoceronte
ri
ri
ri
no
no
no
ce
θe
the
ron
ˈɾon
ron
te
te
te
sinsontebisontemonte

Định nghĩa và ý nghĩa của "rinoceronte"trong tiếng Tây Ban Nha

El rinoceronte
01

tê giác

mamífero grande con uno o dos cuernos en el hocico y piel gruesa 
el rinoceronte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rinocerontes
Các ví dụ
El rinoceronte vive en África y Asia. 

Tê giác sống ở Châu Phi và Châu Á.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng