el cerdo
cer
ˈθeɾ
ther
do
ðo
dho
cardocercocredocerio

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerdo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cerdo
01

con lợn, heo

animal doméstico de cuerpo grueso, piel rosada o marrón, que se cría para carne 
el cerdo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cerdos
Các ví dụ
El cerdo vive en la granja. 

Con lợn sống ở trang trại.

02

thịt lợn, thịt heo

carne que se obtiene del cerdo para comer 
el cerdo definition and meaning
Các ví dụ
Me gusta comer cerdo en la cena. 

Tôi thích ăn thịt lợn vào bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng