jackrabbit
jack
ˈʤæk
jāk
ra
bbit
bɪt
bit
/d‍ʒˈækɹɐbˌɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jackrabbit"trong tiếng Anh

Jackrabbit
01

thỏ rừng Mỹ, jackrabbit

a wild mammal like a rabbit, called hare, native to open parts of the US
jackrabbit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jackrabbits
to jackrabbit
01

tiến nhanh về phía trước, bắt đầu với một động tác nhanh

go forward or start with a fast, sudden movement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
jackrabbit
ngôi thứ ba số ít
jackrabbits
hiện tại phân từ
jackrabbiting
quá khứ đơn
jackrabbited
quá khứ phân từ
jackrabbited
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng