Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jackass penguin
01
chim cánh cụt châu Phi, chim cánh cụt jackass
an African penguin, known for its distinctive braying call
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jackass penguins



























