Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jack-o'-lantern
01
đèn lồng bí ngô, bí ngô khắc đèn lồng
lantern carved from a pumpkin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jack-o'-lanterns
02
ma trơi, đèn lồng ma
a pale light sometimes seen at night over marshy ground



























