Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
islamic
01
Hồi giáo, thuộc đạo Hồi
related to the religion, culture, or people of Islam
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
religion, culture, identity
Các ví dụ
The mosque is a place of Islamic worship.
Nhà thờ Hồi giáo là nơi thờ phượng Hồi giáo.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
islamic
islam



























