Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irreproachably
01
một cách không thể chê trách được
faultlessly or impeccably, especially in conduct or appearance
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He behaved irreproachably during the trial, never once losing his composure.
Anh ấy cư xử không chê trách được trong suốt phiên tòa, không một lần mất bình tĩnh.
Cây Từ Vựng
irreproachably
irreproachable
irreproach



























