ironman
iron
ˈaɪən
aien
man
ˌmæn
mān

Định nghĩa và ý nghĩa của "ironman"trong tiếng Anh

Ironman
01

người sắt, siêu nhân

a strong man of exceptional physical endurance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ironmen
02

Ironman, cuộc thi ba môn phối hợp Ironman

a tough triathlon race where athletes swim, bike, and run long distances without stopping 
Các ví dụ
Completing an Ironman is a remarkable accomplishment for any athlete. 

Hoàn thành một Ironman là một thành tích đáng chú ý đối với bất kỳ vận động viên nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng