ardor
ar
ˈɑr
aar
dor
dɜr
dēr
British pronunciation
/ˈɑːdɔː/
ardour

Định nghĩa và ý nghĩa của "ardor"trong tiếng Anh

01

nhiệt huyết, niềm đam mê

deep and passionate love or affection for someone
example
Các ví dụ
The ardor she felt for her hometown was clear in her passionate storytelling.
Lòng nhiệt huyết mà cô ấy cảm thấy dành cho quê hương đã rõ ràng trong câu chuyện đầy đam mê của cô.
02

nhiệt huyết, lòng nhiệt tình

strong enthusiasm or passionate eagerness, often for a cause, goal, or activity
example
Các ví dụ
The soldiers trained with ardor to prepare for the mission.
Các binh sĩ đã huấn luyện với nhiệt huyết để chuẩn bị cho nhiệm vụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store