Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ir
01
một ban của chính phủ Anh quản lý và thu các loại thuế trực tiếp chính, một cơ quan của chính phủ Anh chịu trách nhiệm quản lý và thu các loại thuế trực tiếp chính
a board of the British government that administers and collects major direct taxes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
irs
ir-
01
ir, in
used to indicate the opposite or absence of something
Các ví dụ
The movie was irrelevant to the topic we were discussing.
Bộ phim ir liên quan đến chủ đề chúng tôi đang thảo luận.



























