Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intuitively
01
một cách trực giác, theo bản năng
in a way that is guided by natural understanding or instinct
Các ví dụ
Children often intuitively grasp social cues before learning the words for them.
Trẻ em thường hiểu một cách trực giác các tín hiệu xã hội trước khi học từ ngữ để mô tả chúng.
1.1
một cách trực giác, tự nhiên
in a manner that is easily understood or used without needing much explanation
Các ví dụ
This remote responds intuitively to hand movements.
Điều khiển từ xa này phản hồi trực quan với các chuyển động tay.
Cây Từ Vựng
intuitively
intuitive
intuit



























